Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

MÁY PHÁT ĐIỆN

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Generator Set
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
640
NTA855-G2
184 kVA
1800
2
639
NTA855-G1
125 KVA
1800
3
641
YZC60RSC
60 kVA
1500
4
614
EADZ440S
400/440KVA
1500RPM
5
612
QSK60-G9
2250 KW
1800 RPM
6
584
18V22AG
2880KW
900
7
582
YZC42RSC
42 KVA
1500
8
573
16V2000
1500 kW
805
9
572
12V149
1200KVA
1500
10
571
S12R-F1PTAW2
1694KVA
1500
11
562
KTA38G5
1000 KVA
1500
12
552
DCA-610SPM
585 kW
1800
13
551
KTA38G1
780 KVA
1500
14
550
KTA50G4
1500 KVA/1200 kW
1500
15
549
KTA19G4
500 KVA
1500
« 1 2 3 »
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear