Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

MÁY PHÁT ĐIỆN

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Generator Set
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
651
7L27/38
2450KW
720
2
650
XQ2000
2500 KVA
3
648
3516B
1850 KW
1500
4
646
P550-3
500kVA/400kW
1500
5
644
S16R-Y1PTAA2-3
2599HP/ 1939kW
1500
6
642
CAT C280-3608
2200kW/3142.9KVA
900
7
640
NTA855-G2
184 kVA
1800
8
639
NTA855-G1
125 KVA
1800
9
641
YZC60RSC
60 kVA
1500
10
614
EADZ440S
400/440KVA
1500RPM
11
612
QSK60-G9
2250 KW
1800 RPM
12
584
18V22AG
2880KW
900
13
582
YZC42RSC
42 KVA
1500
14
573
16V2000
1500 kW
1800
15
572
12V149
1200KVA
1500
« 1 2 3 4 »
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear