Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

ĐỘNG CƠ THỦY

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Marine engines
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
637
QSK19M
750HP
1800
2
636
KTA38C
900 HP
2100
3
634
S6R2-T2MPTK3L
759kW
1406
4
633
KTA19-M3
600HP
1500RPM
5
631
NTA855
250kVA
1800
6
629
3406C
400HP/298kW
1800RPM
7
628
GS16R-MPTK
958.8kW
1500RPM
8
607
S6R2-T2MPTK3
480kW
1350 RPM
9
625
S12A2-MPTK
709KW
10
624
S12R-MPTK
1210 KW
1800RPM
11
623
KTA38-M2
1200 HP
1800RPM
12
618
6BT5.9-M
210 HP
2600
13
615
6D24-TC
181kW
1500RPM
14
613
S6R-T2MPTK
605kW / 811HP
1800RPM
15
610
CAT 3406B DITA
472HP
« 1 2 3 4 »
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear