Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

Đã qua sử dụng

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Used
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
584
18V22AG
2880KW
900
2
573
16V2000
1500 kW
805
3
572
12V149
1200KVA
1500
4
541
Wartsila 28SG
5000 kva
1000
5
459
Denyo DCA-600 SPM
550kVA
1500RPM
6
448
G2500PXNE
2500KVA
1500RPM
7
321
GEP200
200kVA
1500RPM
8
400
L20-710G4B
4475kVA
900RPM
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear