Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

Đã qua sử dụng

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
  • MÁY PHÁT ĐIỆN THỦY
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • ĐỘNG CƠ THỦY
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Daedong
    • Khác
  • MÁY PHÁT ĐIỆN
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Khác
  • CÁC THIẾT BỊ
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Khác
  • ĐỘNG CƠ
    • Mitsubishi
    • Khác
  • DẦU NHỚT PETRONAS
  • PHỤ TÙNG
    • Phụ tùng AFA
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • HỘP SỐ
    • Advance
    • Fada
  • MÁY BƠM NƯỚC
    • Pentax
Đã qua sử dụng
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
650
XQ2000
2500 KVA
2
648
3516B
1850 KW
1500
3
642
CAT C280-3608
2200kW/3142.9KVA
900
4
546
G3516 SITA
1085 HP
1200 RPM
5
532
G3516
1025 KVA
1200
6
462
SR4B
2000kW
1800RPM
7
427
3508
1000 kVA
1500RPM
8
271
3508
1000kVA
9
345
3608
3150kVA
1000RPM
10
347
3508B
1100kVA
1100RPM
FG WILSON genset
Đầu phát điện MarelliMotori
CAT generator set
DẦU NHỚT PETRONAS
Hitachi Marine Gear