Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

Đã qua sử dụng

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Used
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
546
G3516 SITA
1085 HP
1200 RPM
2
532
G3516
1025 KVA
1200
3
462
SR4B
2000kW
1800RPM
4
427
3508
1000 kVA
1500RPM
5
271
3508
1000kVA
6
345
3608
3150kVA
1000RPM
7
347
3508B
1100kVA
1100RPM
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear