Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

Đã qua sử dụng

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Used
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
628
GS16R-MPTK
958.8kW
1500RPM
2
607
S6R2-T2MPTK3
480kW
1350 RPM
3
625
S12A2-MPTK
709KW
4
624
S12R-MPTK
1210 KW
1800RPM
5
606
S6R2-MPTK
480kW
1350
6
597
S6R2-MPTK
480 KW
1350
7
595
GS16R-MPTK
958.8 kW
1500
8
594
GS6R-MPTK
338KW
1500
9
586
S6B3-MPTA
335KW
1500
10
575
S6R2-T2MPTK-3
691KW
1406
11
461
S12R-MPTA
880kW
1600RPM
12
247
S6U-MPTK
316kW
1060RPM
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear