Marine engine Mitsubishi or marine engine cummins engine or generator động cơ thủy, động cơ tàu, máy thủy, động cơ tàu thủy máy phát điện, tổ máy phát điện

Động cơ thủy, máy thủy (Marine engine)

Động cơ (Engines)

Máy phát điện (generator set)

Máy phát điện thủy (Marine genset)

Phụ tùng (Spare parts)
Hộp số (Gearbox)
Follow us:  
  • Marine genset
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Caterpillar
  • Marine engines
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Generator Set
    • Caterpillar
    • Cummins
    • Mitsubishi
    • Others
  • Equipments
    • Caterpillar
    • Mitsubishi
    • Others
  • Engines
    • Mitsubishi
    • Others
  • Petronas lubricants
    • Commercial Vehicle Lubricant
    • Motorcycle Oil
    • Industrial Lubricants
  • Spare parts
    • AFA Parts
    • Cummins
    • Mitsubishi
  • Gearbox
    • Advance
    • FADA
Products
STT
Code
Brand
Model
Power
RPM
1
640
NTA855-G2
184 kVA
1800
2
639
NTA855-G1
125 KVA
1800
3
641
YZC60RSC
60 kVA
1500
4
637
QSK19M
750HP
1800
5
636
KTA38C
900 HP
2100
6
635
S6R2-PTA
575KW
1500 RPM
7
634
S6R2-T2MPTK3L
759kW
1406
8
633
KTA19-M3
600HP
1500RPM
9
632
CAT 3512B
1500kVA
1200
10
631
NTA855
250kVA
1800
11
630
S6A3-PTAA
473kW
1500RPM
12
629
3406C
400HP/298kW
1800RPM
13
628
GS16R-MPTK
958.8kW
1500RPM
14
627
6D24TC
181KW
1500RPM
15
607
S6R2-T2MPTK3
480kW
1350 RPM
« 1 2 3 4 5 »
MarelliMotori Alternator
PETRONAS LUBRICANTS
Hitachi Marine Gear